Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bộ lọc" (1)
bộ lọc
Tiếng Anh
Danh từfilter
Tôi dùng bộ lọc ảnh.
I use a photo filter.
Từ liên quan "bộ lọc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bộ lọc" (1)
Tôi dùng bộ lọc ảnh.
I use a photo filter.
